Từ điển › 天分天分 nghĩa là gìtiān fènHán Việt: THIÊN PHÂNnăng khiếuNghĩa tiān fènHSK 7Hán Việt: THIÊN PHÂNnăng khiếutài năngTiếng Anh: natural gift; talentChữ thành phần天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →分fēn · Hán Việt: phânto divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity4 nét · Xem thứ tự nét →