天地良心 nghĩa là gì
tiān dì liáng xīnHán Việt: THIÊN ĐỊA LƯƠNG TÂM
thành thật mà nói
Nghĩa
tiān dì liáng xīnHán Việt: THIÊN ĐỊA LƯƠNG TÂM
- thành thật mà nói
- nói thật lòng
Tiếng Anh: in all honesty; truth to tell
Chữ thành phần
- 天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →
- 地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →
- 良liáng · Hán Việt: lươnggood, virtuous, respectable7 nét · Xem thứ tự nét →
- 心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →