Từ điển › 天堂天堂 nghĩa là gìtiān tángHán Việt: THIÊN ĐƯỜNGthiên đườngNghĩa tiān tángHSK 6Hán Việt: THIÊN ĐƯỜNGPhổ biến #3183thiên đườngTiếng Anh: paradise; heavenChữ thành phần天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →堂táng · Hán Việt: đườnghall, large room; government office; cousins11 nét · Xem thứ tự nét →