Từ điển › 天平天平 nghĩa là gìtiān píngHán Việt: THIÊN BÌNHcân (để cân đo)Nghĩa tiān píngHSK 7Hán Việt: THIÊN BÌNHcân (để cân đo)Tiếng Anh: scales (to weigh things)Chữ thành phần天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →平píng · Hán Việt: bìnhflat, level, even; peaceful5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 天平天平动tiān píng dòng (thiên văn) sự rung lắc