天文单位天文單位 nghĩa là gì
tiān wén dān wèiHán Việt: THIÊN VĂN ĐƠN VỊ
đơn vị thiên văn (AU)
Nghĩa
tiān wén dān wèiHán Việt: THIÊN VĂN ĐƠN VỊ
- đơn vị thiên văn (AU)
Tiếng Anh: astronomical unit (AU)
Chữ thành phần
- 天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →
- 文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →
- 单dān · Hán Việt: đơnsingle, individual, only; lone8 nét · Xem thứ tự nét →
- 位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →