Từ điển › 天文学天文学天文學 nghĩa là gìtiān wén xuéHán Việt: THIÊN VĂN HỌCthiên văn họcNghĩa tiān wén xuéHán Việt: THIÊN VĂN HỌCthiên văn họcTiếng Anh: astronomyChữ thành phần天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 天文学天文学家tiān wén xué jiā nhà thiên văn học天文学大成Tiān wén xué Dà chéng tác phẩm Almagest của Ptolemy