天桥天橋 nghĩa là gì
Tiān qiáo · tiān qiáoHán Việt: THIÊN KIỀU
quận Thiên Kiều của thành phố Tế Nam 濟南市|济南市[Ji3 nan2 shi4], Sơn Đông
Nghĩa (2 cách đọc)
Tiān qiáoHSK 7Hán Việt: THIÊN KIỀU
- quận Thiên Kiều của thành phố Tế Nam 濟南市|济南市[Ji3 nan2 shi4], Sơn Đông
- quận Thiên Kiều ở Bắc Kinh, trước đây là trung tâm văn hóa dân gian
Tiếng Anh: Tianqiao district of Jinan city 濟南市|济南市[Ji3 nan2 shi4], Shandong; Tianqiao district in Beijing, formerly a center of folk culture
tiān qiáoHSK 7Hán Việt: THIÊN KIỀU
- lối đi bộ trên cao
- cầu vượt cho người đi bộ
Tiếng Anh: overhead walkway; pedestrian bridge