Từ điển › 天气天气天氣 nghĩa là gìtiān qìHán Việt: THIÊN KHÍthời tiếtNghĩa tiān qìHSK 1Hán Việt: THIÊN KHÍPhổ biến #1675thời tiếtTiếng Anh: weatherChữ thành phần天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 天气天气预报tiān qì yù bào dự báo thời tiết