天然橡胶天然橡膠 nghĩa là gì
tiān rán xiàng jiāo
cao su tự nhiên
Nghĩa
tiān rán xiàng jiāo
- cao su tự nhiên
Tiếng Anh: natural rubber
Chữ thành phần
- 天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →
- 然rán · Hán Việt: nhiêncertainly; naturally; suddenly12 nét · Xem thứ tự nét →
- 橡xiàngchestnut oak; rubber tree; rubber15 nét · Xem thứ tự nét →
- 胶jiāo · Hán Việt: keoglue, gum, resin, rubber; sticky; to glue10 nét · Xem thứ tự nét →