天然毒素 nghĩa là gì
tiān rán dú sùHán Việt: THIÊN NHIÊN ĐỘC TỐ
độc tố tự nhiên
Nghĩa
tiān rán dú sùHán Việt: THIÊN NHIÊN ĐỘC TỐ
- độc tố tự nhiên
Tiếng Anh: natural toxin
Chữ thành phần
- 天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →
- 然rán · Hán Việt: nhiêncertainly; naturally; suddenly12 nét · Xem thứ tự nét →
- 毒dú · Hán Việt: độcpoison, venom; drug, narcotic9 nét · Xem thứ tự nét →
- 素sù · Hán Việt: tốplain; white; vegetarian; formerly; normally10 nét · Xem thứ tự nét →