Từ điển › 天然气天然气天然氣 nghĩa là gìtiān rán qìHán Việt: THIÊN NHIÊN KHÍkhí tự nhiênNghĩa tiān rán qìHSK 5Hán Việt: THIÊN NHIÊN KHÍkhí tự nhiênTiếng Anh: natural gasChữ thành phần天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →然rán · Hán Việt: nhiêncertainly; naturally; suddenly12 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →