Từ điển › 天然铀天然铀天然鈾 nghĩa là gìtiān rán yóuuranium tự nhiênNghĩa tiān rán yóuuranium tự nhiênTiếng Anh: natural uraniumChữ thành phần天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →然rán · Hán Việt: nhiêncertainly; naturally; suddenly12 nét · Xem thứ tự nét →铀yóuuranium10 nét · Xem thứ tự nét →