天生丽质天生麗質 nghĩa là gì
tiān shēng lì zhìHán Việt: THIÊN SINH LỆ CHẤT
vẻ đẹp tự nhiên
Nghĩa
tiān shēng lì zhìHán Việt: THIÊN SINH LỆ CHẤT
- vẻ đẹp tự nhiên
Tiếng Anh: (idiom) to be naturally beautiful; to be born beautiful
Chữ thành phần
- 天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 丽lì · Hán Việt: lệbeautiful, elegant, magnificent7 nét · Xem thứ tự nét →
- 质zhì · Hán Việt: chấtessence, nature; material, substance8 nét · Xem thứ tự nét →