天生的一对天生的一對 nghĩa là gì
tiān shēng de yī duìHán Việt: THIÊN SINH ĐÍCH NHẤT ĐỐI
cặp đôi sinh ra dành cho nhau
Nghĩa
tiān shēng de yī duìHán Việt: THIÊN SINH ĐÍCH NHẤT ĐỐI
- cặp đôi sinh ra dành cho nhau
Tiếng Anh: couple who were made for each other
Chữ thành phần
- 天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 的de · Hán Việt: đíchaim, goal; of; possessive particle; -self suffix8 nét · Xem thứ tự nét →
- 一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →
- 对duì · Hán Việt: đốicorrect, right; facing, opposed5 nét · Xem thứ tự nét →