Từ điển › 天空天空 nghĩa là gìtiān kōngHán Việt: THIÊN KHÔNGbầu trờiNghĩa tiān kōngHSK 3Hán Việt: THIÊN KHÔNGPhổ biến #3292bầu trờiTiếng Anh: skyChữ thành phần天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →