Từ điển › 天赋天赋天賦 nghĩa là gìtiān fùHán Việt: THIÊN PHÚtài năngNghĩa tiān fùHSK 7Hán Việt: THIÊN PHÚtài năngquyền năng bẩm sinhTiếng Anh: gift; innate skillChữ thành phần天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →赋fù · Hán Việt: phútax; to give, to bestow12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 天赋天赋异禀tiān fù yì bǐng tài năng phi thường; đặc biệt xuất chúng