天长地久天長地久 nghĩa là gì
tiān cháng dì jiǔHán Việt: THIÊN TRƯỜNG ĐỊA CỬU
tồn tại lâu dài (thành ngữ)
Nghĩa
tiān cháng dì jiǔHSK 7Hán Việt: THIÊN TRƯỜNG ĐỊA CỬU
- tồn tại lâu dài (thành ngữ)
- vĩnh cửu
Tiếng Anh: enduring while the world lasts (idiom); eternal
Chữ thành phần
- 天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →
- 长zhǎng · Hán Việt: trườnglong, lasting; to excel in4 nét · Xem thứ tự nét →
- 地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →
- 久jiǔ · Hán Việt: cửulong ago; a long time3 nét · Xem thứ tự nét →