Từ điển › 天鹅座天鹅座天鵝座 nghĩa là gìTiān é zuòHán Việt: THIÊN NGA TOÀchòm sao CygnusNghĩa Tiān é zuòHán Việt: THIÊN NGA TOÀchòm sao CygnusTiếng Anh: Cygnus (constellation)Chữ thành phần天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →鹅é · Hán Việt: ngagoose12 nét · Xem thứ tự nét →座zuò · Hán Việt: toàseat; stand, base10 nét · Xem thứ tự nét →