Từ điển › 天鹅湖天鹅湖天鵝湖 nghĩa là gìTiān é HúHán Việt: THIÊN NGA HỒHồ Thiên NgaNghĩa Tiān é HúHán Việt: THIÊN NGA HỒHồ Thiên NgaTiếng Anh: Swan LakeChữ thành phần天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →鹅é · Hán Việt: ngagoose12 nét · Xem thứ tự nét →湖hú · Hán Việt: hồlake; Hubei, Hunan; bluish-green12 nét · Xem thứ tự nét →