Từ điển › 天鹅绒天鹅绒天鵝絨 nghĩa là gìtiān é róngHán Việt: THIÊN NGA NHUNGvải nhungNghĩa tiān é róngHán Việt: THIÊN NGA NHUNGvải nhunglông tơ thiên ngaTiếng Anh: velvet; swan's downChữ thành phần天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →鹅é · Hán Việt: ngagoose12 nét · Xem thứ tự nét →绒róng · Hán Việt: nhungcotton, silk, velvet, wool9 nét · Xem thứ tự nét →