Từ điển › 太初太初 nghĩa là gìtài chūHán Việt: THÁI SƠkhởi đầu tuyệt đốiNghĩa tài chūHán Việt: THÁI SƠkhởi đầu tuyệt đốiTiếng Anh: the absolute beginningChữ thành phần太tài · Hán Việt: tháivery, too much; big; extreme4 nét · Xem thứ tự nét →初chū · Hán Việt: sơbeginning, initial, primary7 nét · Xem thứ tự nét →