Từ điển › 太古太古 nghĩa là gìtài gǔHán Việt: THÁI CỔthời kỳ hồng hoangNghĩa tài gǔHán Việt: THÁI CỔthời kỳ hồng hoangTiếng Anh: immemorialChữ thành phần太tài · Hán Việt: tháivery, too much; big; extreme4 nét · Xem thứ tự nét →古gǔ · Hán Việt: cổold, classic, ancient5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 太古太古代Tài gǔ dài Thái Cổ đại (thời địa chất trước 2,5 tỷ năm)太古宙Tài gǔ zhòu Thái Cổ nguyên (niên đại địa chất trước 2,5 tỷ năm)太古洋行Tài gǔ Yáng háng Butterfield and Swire (ngân hàng Hồng Kông)