太太 nghĩa là gì
tài taiHán Việt: THÁI THÁI
phụ nữ đã kết hôn
Nghĩa
tài taiHSK 2Hán Việt: THÁI THÁIPhổ biến #3823
- phụ nữ đã kết hôn
- Bà
- Phu nhân
- vợ
- LT:個|个[ge4],位[wei4]
Tiếng Anh: married woman; Mrs.; Madam; wife; CL:個|个[ge4],位[wei4]
tài taiHán Việt: THÁI THÁI
phụ nữ đã kết hôn
Tiếng Anh: married woman; Mrs.; Madam; wife; CL:個|个[ge4],位[wei4]