太平洋区域太平洋區域 nghĩa là gì
Tài píng Yáng Qū yùHán Việt: THÁI BÌNH DƯƠNG KHU VỰC
Khu vực Thái Bình Dương
Nghĩa
Tài píng Yáng Qū yùHán Việt: THÁI BÌNH DƯƠNG KHU VỰC
- Khu vực Thái Bình Dương
- Vành đai Thái Bình Dương
Chữ thành phần
- 太tài · Hán Việt: tháivery, too much; big; extreme4 nét · Xem thứ tự nét →
- 平píng · Hán Việt: bìnhflat, level, even; peaceful5 nét · Xem thứ tự nét →
- 洋yáng · Hán Việt: dươngsea, ocean; western, foreign9 nét · Xem thứ tự nét →
- 区qū · Hán Việt: khuarea, district, region, ward; surname4 nét · Xem thứ tự nét →
- 域yù · Hán Việt: vựcarea, district, field, land, region; boundary; domain (in taxonomy)11 nét · Xem thứ tự nét →