太平洋周边太平洋周邊 · 太平洋週邊 nghĩa là gì
Tài píng Yáng Zhōu biānHán Việt: THÁI BÌNH DƯƠNG CHU BIÊN
biến thể của 太平洋週邊|太平洋周边[Tai4 ping2 Yang2 Zhou1 bian1], Vành đai Thái Bình Dương
Nghĩa (2 cách đọc)
Tài píng Yáng Zhōu biānHán Việt: THÁI BÌNH DƯƠNG CHU BIÊN
- biến thể của 太平洋週邊|太平洋周边[Tai4 ping2 Yang2 Zhou1 bian1], Vành đai Thái Bình Dương
Tiếng Anh: variant of 太平洋週邊|太平洋周边[Tai4 ping2 Yang2 Zhou1 bian1], Pacific Rim
Tài píng Yáng Zhōu biānHán Việt: THÁI BÌNH DƯƠNG CHU BIÊN
- Vành đai Thái Bình Dương
Tiếng Anh: Pacific Rim
Chữ thành phần
- 太tài · Hán Việt: tháivery, too much; big; extreme4 nét · Xem thứ tự nét →
- 平píng · Hán Việt: bìnhflat, level, even; peaceful5 nét · Xem thứ tự nét →
- 洋yáng · Hán Việt: dươngsea, ocean; western, foreign9 nét · Xem thứ tự nét →
- 周zhōu · Hán Việt: chuZhou dynasty; circumference8 nét · Xem thứ tự nét →
- 边biān · Hán Việt: biênborder, edge, margin, side5 nét · Xem thứ tự nét →