太平洋潜鸟太平洋潛鳥 nghĩa là gì
Tài píng Yáng qián niǎoHán Việt: THÁI BÌNH DƯƠNG TIỀM ĐIỂU
(loài chim ở Trung Quốc) chim lặn Thái Bình Dương (Gavia pacifica)
Nghĩa
Tài píng Yáng qián niǎoHán Việt: THÁI BÌNH DƯƠNG TIỀM ĐIỂU
- (loài chim ở Trung Quốc) chim lặn Thái Bình Dương (Gavia pacifica)
Tiếng Anh: (bird species of China) Pacific loon (Gavia pacifica)
Chữ thành phần
- 太tài · Hán Việt: tháivery, too much; big; extreme4 nét · Xem thứ tự nét →
- 平píng · Hán Việt: bìnhflat, level, even; peaceful5 nét · Xem thứ tự nét →
- 洋yáng · Hán Việt: dươngsea, ocean; western, foreign9 nét · Xem thứ tự nét →
- 潜qián · Hán Việt: tiềmto hide; secret, latent, hidden15 nét · Xem thứ tự nét →
- 鸟niǎo · Hán Việt: điểubird5 nét · Xem thứ tự nét →