太平洋联合铁路太平洋聯合鐵路 nghĩa là gì
Tài píng Yáng Lián hé Tiě lùHán Việt: THÁI BÌNH DƯƠNG LIÊN HỢP THIẾT LỘ
Đường sắt Liên hợp Thái Bình Dương
Nghĩa
Tài píng Yáng Lián hé Tiě lùHán Việt: THÁI BÌNH DƯƠNG LIÊN HỢP THIẾT LỘ
- Đường sắt Liên hợp Thái Bình Dương
Tiếng Anh: Union Pacific Railroad
Chữ thành phần
- 太tài · Hán Việt: tháivery, too much; big; extreme4 nét · Xem thứ tự nét →
- 平píng · Hán Việt: bìnhflat, level, even; peaceful5 nét · Xem thứ tự nét →
- 洋yáng · Hán Việt: dươngsea, ocean; western, foreign9 nét · Xem thứ tự nét →
- 联lián · Hán Việt: liênally, associate; to connect, to join12 nét · Xem thứ tự nét →
- 合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →
- 铁tiě · Hán Việt: thiếtiron; strong, solid, firm10 nét · Xem thứ tự nét →
- 路lù · Hán Việt: lộroad, path, street; journey13 nét · Xem thứ tự nét →