Từ điển太平门太平门太平門 nghĩa là gìtài píng ménHán Việt: Thái Bình Mônlối thoát hiểmNghĩa tài píng ménHán Việt: Thái Bình Mônlối thoát hiểmTiếng Anh: emergency exitChữ thành phần太tài · Hán Việt: Tháivery, too much; big; extreme4 nét · Xem thứ tự nét平píng · Hán Việt: Bìnhflat, level, even; peaceful5 nét · Xem thứ tự nét门mén · Hán Việt: Môngate, door, entrance, opening3 nét · Xem thứ tự nét