Từ điển太平间太平间太平間 nghĩa là gìtài píng jiānHán Việt: Thái Bình Giannhà xácNghĩa tài píng jiānHán Việt: Thái Bình Giannhà xácphòng chứa xácTiếng Anh: mortuary; morgueChữ thành phần太tài · Hán Việt: Tháivery, too much; big; extreme4 nét · Xem thứ tự nét平píng · Hán Việt: Bìnhflat, level, even; peaceful5 nét · Xem thứ tự nét间jiān · Hán Việt: Gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét