Từ điển › 太空人太空人 nghĩa là gìtài kōng rénHán Việt: THÁI KHÔNG NHÂNphi hành giaNghĩa tài kōng rénHán Việt: THÁI KHÔNG NHÂNphi hành giaTiếng Anh: astronautChữ thành phần太tài · Hán Việt: tháivery, too much; big; extreme4 nét · Xem thứ tự nét →空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →