Từ điển › 太空服太空服 nghĩa là gìtài kōng fúHán Việt: THÁI KHÔNG PHỤCbộ đồ phi hành giaNghĩa tài kōng fúHán Việt: THÁI KHÔNG PHỤCbộ đồ phi hành giaTiếng Anh: spacesuitChữ thành phần太tài · Hán Việt: tháivery, too much; big; extreme4 nét · Xem thứ tự nét →空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →服fú · Hán Việt: phụcclothes; to dress, to wear; to take medicine8 nét · Xem thứ tự nét →