Từ điển太空梭太空梭 nghĩa là gìtài kōng suōHán Việt: Thái Không Thoitàu con thoiNghĩa tài kōng suōHán Việt: Thái Không Thoitàu con thoiTiếng Anh: space shuttleChữ thành phần太tài · Hán Việt: Tháivery, too much; big; extreme4 nét · Xem thứ tự nét空kōng · Hán Việt: Khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét梭suō · Hán Việt: Thoia weaver's shuttle; to go back and forth11 nét · Xem thứ tự nét