Từ điển太空步太空步 nghĩa là gìtài kōng bùHán Việt: Thái Không Bộđiệu nhảy moonwalkNghĩa tài kōng bùHán Việt: Thái Không Bộđiệu nhảy moonwalkTiếng Anh: moonwalk (dance)Chữ thành phần太tài · Hán Việt: Tháivery, too much; big; extreme4 nét · Xem thứ tự nét空kōng · Hán Việt: Khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét步bù · Hán Việt: Bộwalk, stroll, pace, march; to make progress7 nét · Xem thứ tự nét