Từ điển太空游太空游太空遊 nghĩa là gìtài kōng yóudu lịch vũ trụNghĩa tài kōng yóudu lịch vũ trụTiếng Anh: space tourismChữ thành phần太tài · Hán Việt: Tháivery, too much; big; extreme4 nét · Xem thứ tự nét空kōng · Hán Việt: Khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét游yóuto wander, to travel, to tour, to roam12 nét · Xem thứ tự nét