太空漫步 nghĩa là gì
tài kōng màn bùHán Việt: THÁI KHÔNG MAN BỘ
đi bộ trong không gian
Nghĩa
tài kōng màn bùHán Việt: THÁI KHÔNG MAN BỘ
- đi bộ trong không gian
Tiếng Anh: space walk
Chữ thành phần
- 太tài · Hán Việt: tháivery, too much; big; extreme4 nét · Xem thứ tự nét →
- 空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →
- 漫màn · Hán Việt: maninundating; exaggerated14 nét · Xem thứ tự nét →
- 步bù · Hán Việt: bộwalk, stroll, pace, march; to make progress7 nét · Xem thứ tự nét →