Từ điển太空站太空站 nghĩa là gìtài kōng zhànHán Việt: Thái Không Trạmtrạm vũ trụNghĩa tài kōng zhànHán Việt: Thái Không Trạmtrạm vũ trụTiếng Anh: space stationChữ thành phần太tài · Hán Việt: Tháivery, too much; big; extreme4 nét · Xem thứ tự nét空kōng · Hán Việt: Khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét站zhàn · Hán Việt: Trạmstand, station; to halt, to stand; website; measure word for stands and stations10 nét · Xem thứ tự nét