Từ điển太空舱太空舱太空艙 nghĩa là gìtài kōng cāngkhoang tàu vũ trụNghĩa tài kōng cāngkhoang tàu vũ trụkhoang thoát hiểm (cabin)Tiếng Anh: space capsule; ejection capsule (cabin)Chữ thành phần太tài · Hán Việt: Tháivery, too much; big; extreme4 nét · Xem thứ tự nét空kōng · Hán Việt: Khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét舱cāngcabin, ship's hold10 nét · Xem thứ tự nét