太阳光柱太陽光柱 nghĩa là gì
tài yáng guāng zhùHán Việt: THÁI DƯƠNG QUANG TRỤ
cột ánh sáng mặt trời
Nghĩa
tài yáng guāng zhùHán Việt: THÁI DƯƠNG QUANG TRỤ
- cột ánh sáng mặt trời
- cột mặt trời (quang học khí quyển)
Tiếng Anh: solar pillar; sun pillar (atmospheric optics)
Chữ thành phần
- 太tài · Hán Việt: tháivery, too much; big; extreme4 nét · Xem thứ tự nét →
- 阳yáng · Hán Việt: dươngthe male principle; bright, sunny; clear, lit, open6 nét · Xem thứ tự nét →
- 光guāng · Hán Việt: quanglight; bright, brilliant; only, merely6 nét · Xem thứ tự nét →
- 柱zhù · Hán Việt: trụto lean on; pillar, post, support9 nét · Xem thứ tự nét →