太阳活动太陽活動 nghĩa là gì
tài yáng huó dòngHán Việt: THÁI DƯƠNG HOẠT ĐỘNG
hoạt động vết đen Mặt Trời
Nghĩa
tài yáng huó dòngHán Việt: THÁI DƯƠNG HOẠT ĐỘNG
- hoạt động vết đen Mặt Trời
- biến thiên Mặt Trời
Tiếng Anh: sunspot activity; solar variation
Chữ thành phần
- 太tài · Hán Việt: tháivery, too much; big; extreme4 nét · Xem thứ tự nét →
- 阳yáng · Hán Việt: dươngthe male principle; bright, sunny; clear, lit, open6 nét · Xem thứ tự nét →
- 活huó · Hán Việt: hoạtto exist, to live, to survive; living, working9 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →