Từ điển › 太阳灯太阳灯太陽燈 nghĩa là gìtài yáng dēngHán Việt: THÁI DƯƠNG ĐĂNGđèn mặt trờiNghĩa tài yáng dēngHán Việt: THÁI DƯƠNG ĐĂNGđèn mặt trờiTiếng Anh: sunlampChữ thành phần太tài · Hán Việt: tháivery, too much; big; extreme4 nét · Xem thứ tự nét →阳yáng · Hán Việt: dươngthe male principle; bright, sunny; clear, lit, open6 nét · Xem thứ tự nét →灯dēng · Hán Việt: đănglamp, lantern, light6 nét · Xem thứ tự nét →