太阳神经丛太陽神經叢 nghĩa là gì
tài yáng shén jīng cóng
đám rối mặt trời
Nghĩa
tài yáng shén jīng cóng
- đám rối mặt trời
Tiếng Anh: solar plexus chakra
Chữ thành phần
- 太tài · Hán Việt: tháivery, too much; big; extreme4 nét · Xem thứ tự nét →
- 阳yáng · Hán Việt: dươngthe male principle; bright, sunny; clear, lit, open6 nét · Xem thứ tự nét →
- 神shén · Hán Việt: thầngod, spirit; divine, mysterious, supernatural9 nét · Xem thứ tự nét →
- 经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →
- 丛cóngbush, shrub; thicket; collection5 nét · Xem thứ tự nét →