Từ điển › 太阳窝太阳窝太陽窩 nghĩa là gìtài yáng wōthái dương (hai bên đầu người)Nghĩa tài yáng wōthái dương (hai bên đầu người)Tiếng Anh: temple (on the sides of human head)Chữ thành phần太tài · Hán Việt: tháivery, too much; big; extreme4 nét · Xem thứ tự nét →阳yáng · Hán Việt: dươngthe male principle; bright, sunny; clear, lit, open6 nét · Xem thứ tự nét →窝wōcave, den, nest; hiding place; measure word for small animals12 nét · Xem thứ tự nét →