Từ điển › 太阳系太阳系太陽系 nghĩa là gìtài yáng xìHán Việt: THÁI DƯƠNG HỆhệ mặt trờiNghĩa tài yáng xìHán Việt: THÁI DƯƠNG HỆhệ mặt trờiTiếng Anh: solar systemChữ thành phần太tài · Hán Việt: tháivery, too much; big; extreme4 nét · Xem thứ tự nét →阳yáng · Hán Việt: dươngthe male principle; bright, sunny; clear, lit, open6 nét · Xem thứ tự nét →系xì · Hán Việt: hệsystem; line, link, connection7 nét · Xem thứ tự nét →