Từ điển › 太阳翼太阳翼太陽翼 nghĩa là gìtài yáng yìHán Việt: THÁI DƯƠNG DỰCtấm pin mặt trờiNghĩa tài yáng yìHán Việt: THÁI DƯƠNG DỰCtấm pin mặt trờiTiếng Anh: solar panelChữ thành phần太tài · Hán Việt: tháivery, too much; big; extreme4 nét · Xem thứ tự nét →阳yáng · Hán Việt: dươngthe male principle; bright, sunny; clear, lit, open6 nét · Xem thứ tự nét →翼yì · Hán Việt: dựcwings, fins; shelter17 nét · Xem thứ tự nét →