太阳能板太陽能板 nghĩa là gì
tài yáng néng bǎnHán Việt: THÁI DƯƠNG NĂNG VÁN
tấm pin mặt trời
Nghĩa
tài yáng néng bǎnHán Việt: THÁI DƯƠNG NĂNG VÁN
- tấm pin mặt trời
Tiếng Anh: solar panel
Chữ thành phần
- 太tài · Hán Việt: tháivery, too much; big; extreme4 nét · Xem thứ tự nét →
- 阳yáng · Hán Việt: dươngthe male principle; bright, sunny; clear, lit, open6 nét · Xem thứ tự nét →
- 能néng · Hán Việt: năngcan, may; capable, full of energy10 nét · Xem thứ tự nét →
- 板bǎn · Hán Việt: vánboard, plank; plate, slab; unnatural, stiff8 nét · Xem thứ tự nét →