Từ điển › 太阳蛋太阳蛋太陽蛋 nghĩa là gìtài yang dàntrứng ốp la; trứng ốpNghĩa tài yang dàntrứng ốp la; trứng ốpTiếng Anh: fried egg; sunny-side-up eggChữ thành phần太tài · Hán Việt: tháivery, too much; big; extreme4 nét · Xem thứ tự nét →阳yáng · Hán Việt: dươngthe male principle; bright, sunny; clear, lit, open6 nét · Xem thứ tự nét →蛋dànegg11 nét · Xem thứ tự nét →