Từ điển › 太阳镜太阳镜太陽鏡 nghĩa là gìtài yáng jìngHán Việt: THÁI DƯƠNG KẺNGkính râmNghĩa tài yáng jìngHán Việt: THÁI DƯƠNG KẺNGkính râmTiếng Anh: sunglassesChữ thành phần太tài · Hán Việt: tháivery, too much; big; extreme4 nét · Xem thứ tự nét →阳yáng · Hán Việt: dươngthe male principle; bright, sunny; clear, lit, open6 nét · Xem thứ tự nét →镜jìng · Hán Việt: kẻngmirror, glass; lens, glasses16 nét · Xem thứ tự nét →