Từ điển › 太阳雨太阳雨太陽雨 nghĩa là gìtài yáng yǔmưa nắngNghĩa tài yáng yǔmưa nắngTiếng Anh: sunshowerChữ thành phần太tài · Hán Việt: tháivery, too much; big; extreme4 nét · Xem thứ tự nét →阳yáng · Hán Việt: dươngthe male principle; bright, sunny; clear, lit, open6 nét · Xem thứ tự nét →雨yǔrain8 nét · Xem thứ tự nét →