Từ điển › 太阳风太阳风太陽風 nghĩa là gìtài yáng fēngHán Việt: THÁI DƯƠNG PHONGgió mặt trờiNghĩa tài yáng fēngHán Việt: THÁI DƯƠNG PHONGgió mặt trờiTiếng Anh: solar windChữ thành phần太tài · Hán Việt: tháivery, too much; big; extreme4 nét · Xem thứ tự nét →阳yáng · Hán Việt: dươngthe male principle; bright, sunny; clear, lit, open6 nét · Xem thứ tự nét →风fēng · Hán Việt: phongwind; air; customs, manners; news4 nét · Xem thứ tự nét →