Từ điển › 夫人夫人 nghĩa là gìfū renHán Việt: PHU NHÂNphu nhânNghĩa fū renHSK 4Hán Việt: PHU NHÂNPhổ biến #2235phu nhânquý bàbàLT:位[wei4]Tiếng Anh: lady; madam; Mrs.; CL:位[wei4]Chữ thành phần夫fū · Hán Việt: phuman, husband; worker; those4 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →